Giảng viên trẻ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Giảng viên trẻ là khái niệm mô tả nhóm giảng viên ở giai đoạn đầu sự nghiệp đại học, không phải thuật ngữ pháp lý, thường gắn với quá trình hình thành năng lực giảng dạy và nghiên cứu. Khái niệm này được hiểu linh hoạt theo độ tuổi, thâm niên hoặc giai đoạn nghề nghiệp, phản ánh nhu cầu quản lý, hỗ trợ và phát triển đội ngũ giảng viên kế cận.

Phạm vi khái niệm “giảng viên trẻ”

Khái niệm “giảng viên trẻ” không phải là một thuật ngữ pháp lý được chuẩn hóa thống nhất trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về giáo dục đại học tại Việt Nam. Trong phần lớn trường hợp, đây là một khái niệm mang tính mô tả, được sử dụng trong quản trị nhân sự, truyền thông học thuật, hoạt động Đoàn – Hội, hoặc trong các chương trình hỗ trợ, khen thưởng và phát triển đội ngũ giảng viên ở giai đoạn đầu sự nghiệp.

Việc sử dụng thuật ngữ này phản ánh nhu cầu phân loại nguồn nhân lực giảng dạy theo giai đoạn phát triển nghề nghiệp, thay vì chỉ dựa trên chức danh hoặc học vị. Trong thực tiễn, “trẻ” không chỉ hàm ý về tuổi sinh học, mà còn gắn với mức độ tích lũy kinh nghiệm giảng dạy, nghiên cứu khoa học và tham gia quản trị học thuật. Vì vậy, một giảng viên có thể được xem là “trẻ” dù không còn ở độ tuổi rất thấp, nếu họ mới gia nhập đội ngũ giảng viên đại học hoặc mới chuyển sang vai trò giảng dạy chính thức.

Ở bình diện quốc tế, khái niệm tương đương thường được sử dụng là early-career academic hoặc early-career researcher (ECR). Các tổ chức khoa học quốc tế như Nature Communications mô tả nhóm này là những nhà khoa học, giảng viên đang ở giai đoạn đầu xây dựng hồ sơ nghề nghiệp độc lập, thường trong khoảng vài năm đầu sau khi hoàn thành chương trình tiến sĩ (Nature Communications – ECR pathways). Cách tiếp cận này cho thấy “giảng viên trẻ” là một khái niệm gắn với chu kỳ nghề nghiệp hơn là một nhãn tuổi cố định.

Cơ sở pháp lý và bối cảnh nghề nghiệp của giảng viên đại học

Luật Giáo dục đại học Việt Nam quy định khung chung về hệ thống giáo dục đại học, trong đó giảng viên được xác định là lực lượng nòng cốt thực hiện ba chức năng cơ bản: giảng dạy, nghiên cứu khoa học và phục vụ cộng đồng (Luật Giáo dục đại học số 08/2012/QH13). Luật không phân loại giảng viên theo độ tuổi, nhưng tạo nền tảng pháp lý để các cơ sở giáo dục xây dựng chính sách nhân sự phù hợp với từng nhóm giảng viên.

Cụ thể hơn, chế độ làm việc của giảng viên đại học được quy định tại Thông tư 20/2020/TT-BGDĐT, trong đó xác định định mức giờ giảng, thời gian dành cho nghiên cứu khoa học, bồi dưỡng chuyên môn và các hoạt động khác. Mặc dù thông tư không nhắc trực tiếp đến “giảng viên trẻ”, nhưng các quy định này có tác động rõ rệt đến nhóm giảng viên mới vào nghề, vốn đang trong giai đoạn thích nghi với yêu cầu công việc đa nhiệm.

Ở cấp độ quốc tế, UNESCO đã ban hành khuyến nghị về địa vị của giảng viên giáo dục đại học, nhấn mạnh các nguyên tắc như tự do học thuật, trách nhiệm nghề nghiệp, điều kiện làm việc và phát triển nghề nghiệp bền vững (UNESCO Recommendation concerning the Status of Higher-Education Teaching Personnel, 1997). Những khuyến nghị này thường được sử dụng làm khung tham chiếu khi xây dựng chính sách hỗ trợ giảng viên trẻ trong bối cảnh quốc tế.

Các cách định nghĩa “giảng viên trẻ” trong thực tiễn Việt Nam

Trong thực tiễn quản lý và truyền thông tại Việt Nam, cách định nghĩa “giảng viên trẻ” phổ biến nhất dựa trên độ tuổi. Nhiều chương trình tuyên dương, giải thưởng và phong trào thi đua áp dụng ngưỡng dưới 35 tuổi để xác định đối tượng tham gia. Ví dụ, các chương trình tôn vinh “nhà giáo trẻ tiêu biểu” ở cấp địa phương thường sử dụng tiêu chí này như một điều kiện bắt buộc (Cổng thông tin Đảng bộ TP.HCM).

Một số cơ sở giáo dục đại học hoặc chương trình học thuật cụ thể đưa ra định nghĩa “giảng viên trẻ” trong phạm vi hẹp hơn, gắn với mục tiêu xét thưởng, hỗ trợ nghiên cứu hoặc phát triển năng lực. Trong các thông báo học thuật, thuật ngữ này thường được làm rõ ngay từ đầu để đảm bảo tính minh bạch về đối tượng áp dụng, chẳng hạn như thông báo về giải thưởng khoa học và công nghệ dành cho giảng viên trẻ tại một số trường đại học (Trường Đại học Mở TP.HCM).

Bên cạnh đó, cũng tồn tại cách hiểu linh hoạt hơn, coi “giảng viên trẻ” là những người có thâm niên giảng dạy ngắn, đang trong giai đoạn đầu tích lũy kinh nghiệm sư phạm và nghiên cứu khoa học. Cách tiếp cận này thường xuất hiện trong các nghiên cứu giáo dục, nơi trọng tâm không đặt vào tuổi sinh học mà vào nhu cầu bồi dưỡng năng lực nghề nghiệp (Vietnam Journal of Educational Sciences, PDF).

  • Định nghĩa theo độ tuổi (ví dụ: ≤35 hoặc ≤40).
  • Định nghĩa theo chương trình, đề án hoặc giải thưởng cụ thể.
  • Định nghĩa theo thâm niên hoặc giai đoạn nghề nghiệp.

Đặc trưng nghề nghiệp của giảng viên trẻ

Giảng viên trẻ thường đang ở giai đoạn chuyển tiếp từ vai trò người học sau đại học sang vai trò giảng viên độc lập. Đây là giai đoạn họ bắt đầu xây dựng hồ sơ nghề nghiệp toàn diện, bao gồm năng lực giảng dạy, hướng nghiên cứu dài hạn và mức độ tham gia vào cộng đồng học thuật. Quá trình này đòi hỏi sự thích nghi nhanh với môi trường làm việc có yêu cầu cao và đa dạng.

Một đặc trưng nổi bật là tải công việc đa chiều. Ngoài nhiệm vụ giảng dạy trên lớp, giảng viên trẻ còn phải tham gia nghiên cứu khoa học, hướng dẫn sinh viên, đảm nhận công tác cố vấn học tập và các hoạt động phục vụ nhà trường. Sự phân bổ thời gian giữa các nhiệm vụ này thường là thách thức lớn trong những năm đầu nghề nghiệp.

Xét về năng lực, giảng viên trẻ thường có lợi thế trong việc cập nhật tri thức mới, công nghệ giáo dục và phương pháp dạy học hiện đại. Tuy nhiên, họ có thể gặp hạn chế về kinh nghiệm sư phạm, quản trị lớp học và xây dựng mạng lưới học thuật. Bảng dưới đây tóm tắt một số đặc trưng phổ biến:

Khía cạnh Đặc điểm thường gặp
Giảng dạy Nhiệt huyết, cập nhật phương pháp mới, kinh nghiệm thực hành còn hạn chế
Nghiên cứu Đang hình thành hướng nghiên cứu, cần hỗ trợ về công bố và mạng lưới
Nghề nghiệp Giai đoạn xây dựng hồ sơ, chịu áp lực đánh giá và thăng tiến

Những đặc trưng này cho thấy “giảng viên trẻ” là một nhóm có tiềm năng phát triển lớn, đồng thời cần các chính sách và cơ chế hỗ trợ phù hợp để phát huy hiệu quả trong hệ sinh thái đại học.

Vai trò của giảng viên trẻ trong hệ sinh thái đại học

Trong hệ sinh thái đại học hiện đại, giảng viên trẻ được xem là lực lượng kế cận có vai trò quan trọng trong duy trì và đổi mới chất lượng đào tạo. Với nền tảng kiến thức được cập nhật gần với các tiến bộ khoa học và công nghệ, giảng viên trẻ thường là nhóm tiên phong trong việc thử nghiệm và triển khai các phương pháp dạy học mới, đặc biệt là dạy học tích cực, dạy học dựa trên dự án và dạy học kết hợp (blended learning).

Ở nhiều cơ sở giáo dục đại học, giảng viên trẻ đóng vai trò cầu nối giữa nhà trường và người học. Sự gần gũi về thế hệ giúp họ dễ dàng nắm bắt nhu cầu học tập, tâm lý và định hướng nghề nghiệp của sinh viên. Điều này góp phần cải thiện mức độ tương tác trên lớp, hiệu quả cố vấn học tập và khả năng hỗ trợ sinh viên trong các hoạt động nghiên cứu khoa học hoặc khởi nghiệp.

Trong nghiên cứu khoa học, giảng viên trẻ là nguồn nhân lực quan trọng để hình thành và duy trì các nhóm nghiên cứu. Dù chưa phải là người dẫn dắt chính, họ thường đảm nhiệm vai trò triển khai kỹ thuật, thu thập và phân tích dữ liệu, đồng thời dần định hình hướng nghiên cứu độc lập. Về dài hạn, đây là nền tảng để bảo đảm tính kế thừa và phát triển bền vững của năng lực nghiên cứu trong trường đại học.

Năng lực cốt lõi cần có của giảng viên trẻ

Năng lực sư phạm đại học là yêu cầu nền tảng đối với giảng viên trẻ. Điều này bao gồm khả năng thiết kế học phần dựa trên chuẩn đầu ra, lựa chọn phương pháp giảng dạy phù hợp với mục tiêu học tập, cũng như xây dựng công cụ đánh giá đảm bảo độ tin cậy và công bằng. Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục, năng lực thiết kế học liệu số và quản lý lớp học trực tuyến ngày càng trở nên quan trọng.

Bên cạnh giảng dạy, năng lực nghiên cứu khoa học là trụ cột thứ hai trong hồ sơ nghề nghiệp của giảng viên trẻ. Các năng lực này bao gồm xây dựng đề cương nghiên cứu, tuân thủ đạo đức nghiên cứu, quản lý dữ liệu khoa học và công bố kết quả nghiên cứu. Ở giai đoạn đầu, giảng viên trẻ thường cần sự hỗ trợ về kỹ năng viết bài khoa học, lựa chọn tạp chí phù hợp và hợp tác nghiên cứu.

Ngoài ra, giảng viên trẻ cần phát triển các năng lực bổ trợ như năng lực số, năng lực giao tiếp học thuật và hiểu biết về chuẩn mực nghề nghiệp. Các chuẩn mực này được đề cập rõ trong các khuyến nghị quốc tế về địa vị của giảng viên giáo dục đại học, nhấn mạnh trách nhiệm nghề nghiệp song hành với quyền tự do học thuật (UNESCO, 1997).

  • Năng lực sư phạm và thiết kế học phần.
  • Năng lực nghiên cứu khoa học và công bố.
  • Năng lực số và ứng dụng công nghệ giáo dục.
  • Hiểu biết về đạo đức và chuẩn mực nghề nghiệp.

Những thách thức thường gặp trong giai đoạn đầu nghề nghiệp

Một trong những thách thức lớn nhất đối với giảng viên trẻ là áp lực “kép” giữa giảng dạy và nghiên cứu. Trong khi phải đáp ứng định mức giờ giảng và yêu cầu chất lượng đào tạo, họ đồng thời cần xây dựng thành tích nghiên cứu để bảo đảm cơ hội thăng tiến nghề nghiệp. Việc cân đối thời gian và nguồn lực cho hai nhiệm vụ này thường gây căng thẳng trong những năm đầu.

Ở một số hệ thống giáo dục đại học, giảng viên trẻ còn đối mặt với sự bấp bênh về nghề nghiệp, thể hiện qua hợp đồng ngắn hạn, vị trí việc làm chưa ổn định hoặc lộ trình thăng tiến chưa rõ ràng. OECD đã chỉ ra rằng tình trạng thiếu ổn định trong giai đoạn đầu sự nghiệp có thể ảnh hưởng tiêu cực đến động lực nghiên cứu và chất lượng giảng dạy (OECD – Reducing the precarity of academic research careers).

Một thách thức khác là thiếu cơ chế cố vấn (mentoring) bài bản. Khi không nhận được sự hướng dẫn kịp thời từ các giảng viên giàu kinh nghiệm, giảng viên trẻ có nguy cơ gặp khó khăn trong việc phát triển phương pháp giảng dạy hiệu quả hoặc định hình hướng nghiên cứu dài hạn. Nhiều nghiên cứu giáo dục đã nhấn mạnh nhu cầu xây dựng các chương trình bồi dưỡng và cố vấn chuyên biệt cho nhóm này (Vietnam Journal of Educational Sciences).

Chính sách và cơ chế hỗ trợ giảng viên trẻ

Để phát huy tiềm năng của giảng viên trẻ, nhiều cơ sở giáo dục đại học đã triển khai các chính sách hỗ trợ có mục tiêu. Một trong những biện pháp phổ biến là điều chỉnh tải công việc trong những năm đầu, cho phép giảng viên trẻ giảm giờ giảng để tập trung vào nghiên cứu hoặc bồi dưỡng năng lực sư phạm, trên cơ sở các quy định về chế độ làm việc (Thông tư 20/2020/TT-BGDĐT).

Cơ chế cố vấn và làm việc theo nhóm nghiên cứu cũng được xem là công cụ hiệu quả. Việc ghép cặp giảng viên trẻ với giảng viên có kinh nghiệm giúp truyền đạt tri thức ngầm (tacit knowledge), từ thiết kế học phần đến chiến lược công bố khoa học. Bên cạnh đó, các quỹ khởi động nghiên cứu (seed grant) với quy mô nhỏ có thể tạo điều kiện cho giảng viên trẻ xây dựng dữ liệu ban đầu và mở rộng hợp tác học thuật.

Minh bạch hóa lộ trình nghề nghiệp là một yếu tố quan trọng khác. Khi các tiêu chí đánh giá, nâng hạng và bổ nhiệm được công bố rõ ràng, giảng viên trẻ có thể chủ động xây dựng kế hoạch phát triển cá nhân phù hợp với định hướng của nhà trường và chuẩn mực ngành.

Gợi ý khung đánh giá và chỉ báo dành cho giảng viên trẻ

Việc đánh giá giảng viên trẻ cần được thiết kế theo hướng phát triển, không chỉ mang tính kiểm soát. Các chỉ báo nên phản ánh tiến bộ theo thời gian, thay vì chỉ so sánh với giảng viên đã ở giai đoạn nghề nghiệp ổn định. Trong giảng dạy, các minh chứng như đề cương học phần, học liệu, phản hồi của người học và quan sát đồng nghiệp có thể được sử dụng kết hợp.

Đối với nghiên cứu khoa học, trọng tâm đánh giá nên đặt vào chất lượng và tiềm năng phát triển, thay vì số lượng công bố tuyệt đối. Các yếu tố như tham gia nhóm nghiên cứu, vai trò trong công trình khoa học và khả năng xây dựng hướng nghiên cứu độc lập cần được xem xét trong bối cảnh ngành.

Lĩnh vực Chỉ báo gợi ý
Giảng dạy Chuẩn đầu ra, học liệu, phản hồi sinh viên, đánh giá đồng nghiệp
Nghiên cứu Công bố, tham gia đề tài, hợp tác khoa học
Phát triển nghề nghiệp Bồi dưỡng chuyên môn, kế hoạch phát triển cá nhân

Tài liệu tham khảo

  1. Chính phủ Việt Nam. Luật Giáo dục đại học số 08/2012/QH13.
  2. Bộ Giáo dục và Đào tạo. Thông tư số 20/2020/TT-BGDĐT quy định chế độ làm việc của giảng viên cơ sở giáo dục đại học.
  3. UNESCO. Recommendation concerning the Status of Higher-Education Teaching Personnel, 1997.
  4. OECD. Reducing the precarity of academic research careers.
  5. Nature Communications. Early Career Researchers pathways.
  6. Vietnam Journal of Educational Sciences. Bồi dưỡng năng lực sư phạm cho giảng viên trẻ.

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề giảng viên trẻ:

Tác động của việc giảng dạy trực tuyến đến mức độ căng thẳng và kiệt sức của giảng viên trong quá trình chuyển đổi sang giảng dạy từ xa tại nhà Dịch bởi AI
BMC Medical Education - - 2022
Tóm tắt Giới thiệu Các cơ sở giáo dục đại học trên toàn thế giới đã bất ngờ chuyển sang giảng dạy trực tuyến. Sự chuyển mình đột ngột từ việc học tập kết hợp hoặc giảng dạy trực tiếp truyền thống đã gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng cho các hoạt động của trường đại học và đặt ra nhiều thách thức cho đội ngũ giảng viên, những người đã được yêu cầu phát triển phiên bản trực tuyến của các khóa học chỉ... hiện toàn bộ
#giảng dạy trực tuyến #căng thẳng #kiệt sức #giảng viên #giáo dục từ xa
Đánh giá trình độ phát âm tiếng Nhật của sinh viên Việt Nam thông qua khảo sát trên đối tượng người Nhật
Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh - Tập 0 Số 1(79) - Trang 136 - 2019
Bài viết đánh giá trình độ phát âm tiếng Nhật của sinh viên (SV) Việt Nam qua khảo sát 20 người Nhật đang sinh sống tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên kết quả phân tích bảng khảo sát, bài viết khái quát một phần thực trạng phát âm tiếng Nhật của SV Việt Nam và đề xuất hướng giảng dạy phát âm tiếng Nhật trong trường đại học. Normal 0 false false false EN-US X-NONE X-NONE /* Style Definitions */ ta... hiện toàn bộ
#đào tạo tiếng Nhật #đánh giá trình độ phát âm #giảng dạy phát âm
THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA CÁC GIẢNG VIÊN TRẺ TRƯỜNG CĐ CNTT
Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng - - Trang 66-69 - 2017
Thực tiễn cho thấy, hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) cùng với chất lượng đào tạo là một trong hai nhiệm vụ quan trọng đối với bất cứ một trường đại học, cao đẳng nào. Đối với giảng viên trẻ trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin (CĐ CNTT) - ĐHĐN, thời gian công tác còn ngắn, hoạt động nghiên cứu khoa học gặp nhiều khó khăn. Vì vậy, bài báo tìm hiểu, đánh giá thực trạng hoạt động NCKH của các giản... hiện toàn bộ
#nghiên cứu khoa học #giảng viên #đào tạo #cao đẳng #giải pháp
Một số giải pháp nâng cao năng lực nghiệp vụ sư phạm và năng lực nghiên cứu khoa học cho giảng viên trẻ
Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh - Tập 0 Số 42 - Trang 128 - 2019
Normal 0 false false false MicrosoftInternetExplorer4 Giảng viên (GV) trẻ cần được bồi dưỡng nâng cao năng lực nghiệp vụ sư phạm (NVSP) và năng lực nghiên cứu khoa học (NCKH). Để thực hiện việc đó đạt hiệu quả, cần thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp về: tổ chức, quản lí; hoạt động bồi dưỡng của GV trẻ; sự giúp đỡ, hướng dẫn, tư vấn... của đội ngũ GV đầu đàn; tạo môi trường làm việc… /* Style Def... hiện toàn bộ
#giảng viên trẻ #năng lực nghiệp vụ sư phạm #năng lực nghiên cứu khoa học
Đào tạo giảng viên trẻ tại các trường đại học sư phạm – một giải pháp nâng cao chất lượng dạy học
Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh - Tập 0 Số 8(74) - Trang 35 - 2019
Bài báo trình bày vấn đề đào tạo giảng viên trẻ - một giải pháp nâng cao chất lượng đại học. Về thực trạng yêu cầu của sinh viên (SV) đối với những phẩm chất của giảng viên, kết quả khảo sát cho thấy SV đánh giá cao những phẩm chất mang tính nghề nghiệp, những kĩ năng hỗ trợ giảng dạy và thái độ đúng của giảng viên đối với bản thân, người khác và nghề nghiệp. Bên cạnh đó, bài viết cũng đưa ra một ... hiện toàn bộ
#đào tạo giảng viên trẻ #chất lượng đại học #thái độ #kĩ năng hỗ trợ
ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CỦA GIẢNG VIÊN TRẺ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP HỒ CHÍ MINH
Tạp chí Khoa học Xã hội, Nhân văn và Giáo dục Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng - Tập 3 Số 2 - Trang 47-50 - 2013
Bài báo đề cập đến việc đánh giá hoạt động khoa học - công nghệ của giảng viên trẻ và xem xét việc đánh giá này như một biện pháp quan trọng, cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả công tác nghiên cứu khoa học của giảng viên tại Trường Đại học Sư phạm TP Hồ Chí Minh trong giai đoạn hiện nay. Việc đánh giá hoạt động khoa học - công nghệ giảng viên cần được xem xét một cách khách quan, toàn diện như một y... hiện toàn bộ
#technology and research; assessment; assessment of technology and research; lecturers; effectiveness of scientific research.
KHẢO SÁT VIỆC SỬ DỤNG BÀI GIẢNG ĐIỆN TỬ TRONG GIẢNG DẠY CỦA GIÁO VIÊN THPT TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Tạp chí Khoa học Xã hội, Nhân văn và Giáo dục Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng - Tập 3 Số 3 - Trang 98-104 - 2013
Bài báo thực hiện khảo sát việc ứng dụng CNTT để thiết kế và sử dụng BGĐT trong giảng dạy của giáo viên THPT, từ đó giúp nhà trường định hướng việc bồi dưỡng, đào tạo ngắn hạn cho giáo viên của truờng để sử dụng bài giảng điện tử trong công tác giảng dạy. Chúng tôi tiến hành khảo sát 230 giáo viên và 5 cán bộ quản lý tại 5 trường THPT trên địa bàn TP.HCM và đề xuất các giải pháp cho việc dạy học b... hiện toàn bộ
#electronic lecture; teacher; fostering; training; high school.
Nhu cầu thành đạt trong nghề nghiệp của giảng viên trẻ Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh - Tập 0 Số 50 - Trang 110 - 2019
Normal 0 false false false Nhu cầu thành đạt (NCTĐ) trong nghề nghiệp của giảng viên (GV) trẻ (22-40 tuổi) được nghiên cứu trên 90 GV trẻ đang giảng dạy tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (ĐHSP TPHCM). Bài báo này đánh giá tổng quan NCTĐ trong nghề nghiệp của GV trẻ và tìm hiểu mức độ, biểu hiện NCTĐ trong nghề nghiệp của GV trẻ xung quanh các vấn đề: quan niệm của GV trẻ về NCTĐ, bi... hiện toàn bộ
#nhu cầu thành đạt #nhu cầu thành đạt trong nghề nghiệp #nhu cầu thành đạt trong nghề nghiệp của giảng viên trẻ
Tổng số: 40   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4